Cách dùng "他既然明知道 我没错" (tā jì rán míng zhī dào wǒ méi cuò) trong hội thoại tiếng Trung
他既然明知道 我没错
Rõ ràng chàng đã biết ta không sai,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
20:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不想再等了 | bù xiǎng zài děng le | không muốn đợi nữa. |
| 2▶ | 他既然明知道 我没错 | tā jì rán míng zhī dào wǒ méi cuò | Rõ ràng chàng đã biết ta không sai, |
| 3 | 却还是这般为难我 | què hái shì zhè bān wéi nán wǒ | nhưng vẫn làm khó ta như thế, |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zhèng shì xiǎng dāng miàn gēn nǐ bǎ zhè jiàn shì qíng shuō qīng chǔlà vì muốn trực tiếp nói rõ chuyện này với muội.

HSK 7
0:03s
tā shì jiè zhe wǒ xiàng nǐ biǎo míng xīn yìHuynh ấy muốn mượn ta để bày tỏ tình cảm với tỷ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòngyêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ dōu shuō wǒ wú lùn rú hé wǒ dōu yuàn yì jià gěi tāTa đã nói dù như thế nào ta cũng bằng lòng gả cho huynh ấy.

HSK 4
0:03s
wèi shén me hái yào jiāng zhè yī qiè tǒng pòtại sao tỷ vẫn muốn vạch trần toàn bộ sự thật?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men kàn néng bù néng xiǎng chū gèng hǎo de fǎ ziphải xem thử chúng ta có thể nghĩ ra cách nào hay hơn

HSK 6
0:03s










