Cách dùng "我们各过各的日子" (wǒ men gè guò gè de rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
我们各过各的日子
Chúng ta sống cuộc sống của riêng mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
17:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为什么还要 将这一切捅破 | wèi shén me hái yào jiāng zhè yī qiè tǒng pò | tại sao tỷ vẫn muốn vạch trần toàn bộ sự thật? |
| 2▶ | 我们各过各的日子 | wǒ men gè guò gè de rì zi | Chúng ta sống cuộc sống của riêng mình |
| 3 | 不好吗 | bù hǎo ma | không được sao? |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zhèng shì xiǎng dāng miàn gēn nǐ bǎ zhè jiàn shì qíng shuō qīng chǔlà vì muốn trực tiếp nói rõ chuyện này với muội.

HSK 7
0:03s
tā shì jiè zhe wǒ xiàng nǐ biǎo míng xīn yìHuynh ấy muốn mượn ta để bày tỏ tình cảm với tỷ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòngyêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ dōu shuō wǒ wú lùn rú hé wǒ dōu yuàn yì jià gěi tāTa đã nói dù như thế nào ta cũng bằng lòng gả cho huynh ấy.

HSK 4
0:03s
wèi shén me hái yào jiāng zhè yī qiè tǒng pòtại sao tỷ vẫn muốn vạch trần toàn bộ sự thật?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men kàn néng bù néng xiǎng chū gèng hǎo de fǎ ziphải xem thử chúng ta có thể nghĩ ra cách nào hay hơn

HSK 6
0:03s










