Cách dùng "我也想心平气和" (wǒ yě xiǎng xīn píng qì hé) trong hội thoại tiếng Trung
我也想心平气和
Ta cũng muốn giữ bình tĩnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不能因为过去的事情 迁怒于我 | nǐ bù néng yīn wèi guò qù de shì qíng qiān nù yú wǒ | Chàng không thể vì chuyện trong quá khứ mà trút giận lên thiếp. |
| 2▶ | 我也想心平气和 | wǒ yě xiǎng xīn píng qì hé | Ta cũng muốn giữ bình tĩnh, |
| 3 | 可是我 | kě shì wǒ | nhưng hiện tại... |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
