Cách dùng "这可真让我说着了" (zhè kě zhēn ràng wǒ shuō zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
这可真让我说着了
Ta nói đúng luôn rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
27:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑娘 | gū niáng | Tiểu thư. |
| 2▶ | 这可真让我说着了 | zhè kě zhēn ràng wǒ shuō zhe le | Ta nói đúng luôn rồi. |
| 3 | 你要干什么 | nǐ yào gàn shén me | Cô muốn làm gì? |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
