Cách dùng "怪吓人的 我可不敢看" (guài xià rén de wǒ kě bù gǎn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
怪吓人的 我可不敢看
Đáng sợ lắm, ta không dám xem đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:45
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 带我去看看 走 | dài wǒ qù kàn kàn zǒu | Đưa ta đi xem thử. Đi. |
| 2▶ | 怪吓人的 我可不敢看 | guài xià rén de wǒ kě bù gǎn kàn | Đáng sợ lắm, ta không dám xem đâu. |
| 3 | 就在这 | jiù zài zhè | Chính là ở đây. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s


