Cách dùng "那是我说了算" (nà shì wǒ shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung

shìshuōlesuàn

là do ta quyết định.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:53
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1皮外伤并无大碍 无需操劳 有没有大碍pí wài shāng bìng wú dà ài wú xū cāo láo yǒu méi yǒu dà àivết thương ngoài da không có gì đáng ngại, không cần vất vả. Có đáng ngại hay không
2那是我说了算nà shì wǒ shuō le suànlà do ta quyết định.
3上床shàng chuángLên giường.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
竟知道提前备好解药
HSK 7
0:03s
jìng zhī dào tí qián bèi hǎo jiě yàoCòn biết chuẩn bị sẵn cả thuốc giải,

小师妹 果然机警过人
HSK 5
0:03s
xiǎo shī mèi guǒ rán jī jǐng guò réntiểu sư muội quả nhiên nhanh nhạy hơn người.

难怪师父最偏疼于你
HSK 7
0:03s
nán guài shī fù zuì piān téng yú nǐthảo nào sư phụ thiên vị muội nhất,

比起麻沸散 起效快多了
HSK 2
0:03s
bǐ qǐ má fèi sàn qǐ xiào kuài duō lehiệu quả nhanh hơn Ma Phí Tán nhiều.