Cách dùng "那是我说了算" (nà shì wǒ shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
那是我说了算
là do ta quyết định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:53
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 皮外伤并无大碍 无需操劳 有没有大碍 | pí wài shāng bìng wú dà ài wú xū cāo láo yǒu méi yǒu dà ài | vết thương ngoài da không có gì đáng ngại, không cần vất vả. Có đáng ngại hay không |
| 2▶ | 那是我说了算 | nà shì wǒ shuō le suàn | là do ta quyết định. |
| 3 | 上床 | shàng chuáng | Lên giường. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s


