Cách dùng "属下无能 还是让他给跑了" (shǔ xià wú néng hái shì ràng tā gěi pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
属下无能 还是让他给跑了
Thuộc hạ vô dụng, vẫn để hắn chạy mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:15
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主子 | zhǔ zi | Chủ nhân. |
| 2▶ | 属下无能 还是让他给跑了 | shǔ xià wú néng hái shì ràng tā gěi pǎo le | Thuộc hạ vô dụng, vẫn để hắn chạy mất rồi. |
| 3 | 但看痕迹是往西边去了 | dàn kàn hén jì shì wǎng xī biān qù le | Nhưng nhìn dấu vết thì là đi về phía Tây. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s


