Cách dùng "藏一些细软" (cáng yī xiē xì ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
藏一些细软
để cất giấu của cải,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
hǎi海
dào盗
lái来
de的
shí时
hòu候
ne呢
“Khi hải tặc đến,”
LINE 0214:10
PLAYING SCENEcáng藏
yī一
xiē些
xì细
ruǎn软
“để cất giấu của cải,”
LINE 0314:12
jiā家
juàn眷
hái还
yǒu有
liáng粮
shí食
“gia quyến và lương thực.”
Show Information