Cách dùng "出发前你只能原地待命了" (chū fā qián nǐ zhǐ néng yuán dì dài mìng le) trong hội thoại tiếng Trung
出发前你只能原地待命了
Trước khi xuất phát, anh chỉ có thể chờ tại chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:01
fēi飞
yuè越
xǐ喜
mǎ马
lā拉
yǎ雅
shān山
de的
lù路
xiàn线
“bay qua dãy Himalaya.”
LINE 0203:03
PLAYING SCENEchū出
fā发
qián前
nǐ你
zhǐ只
néng能
yuán原
dì地
dài待
mìng命
le了
“Trước khi xuất phát, anh chỉ có thể chờ tại chỗ.”
LINE 0303:15
qī七
qī七
líng零
sān三
“Bảy Bảy Không Ba,”
Show Information