Cách dùng "干得不错 吉米" (gàn dé bù cuò jí mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
干得不错 吉米
Làm tốt lắm, Jimmy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
qī qī líng sān qǐ fēi
七七零三 起飞
“Bảy Bảy Không Ba, cất cánh.”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEgàn dé bù cuò jí mǐ
干得不错 吉米
“Làm tốt lắm, Jimmy.”
LINE 0303:39
wǒ我
duì对
nǐ你
zhè这
xiē些
“Tôi rất hài lòng với”
Show Information