Cách dùng "金银细软你换个地方" (jīn yín xì ruǎn nǐ huàn gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
金银细软你换个地方
Vàng bạc châu báu ông đổi chỗ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
néng能
bù不
néng能
bǎ把
nà那
xiē些
“Có thể đem mấy thứ”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEjīn金
yín银
xì细
ruǎn软
nǐ你
huàn换
gè个
dì地
fāng方
“Vàng bạc châu báu ông đổi chỗ”
LINE 0331:22
zài在
hòu後
yuàn院
zhǎo找
gè个
dì地
fāng方
mái埋
qǐ起
lái来
“Ở sân sau tìm chỗ chôn đi”
Show Information