Cách dùng "连呼吸都停止了" (lián hū xī dōu tíng zhǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
连呼吸都停止了
Đến hơi thở cũng ngừng lại.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:59
nǐ你
kàn看
tā她
bǐng屏
zhù住
qì气
xī息
“Anh xem cô ta nín thở.”
LINE 0242:00
PLAYING SCENElián连
hū呼
xī吸
dōu都
tíng停
zhǐ止
le了
“Đến hơi thở cũng ngừng lại.”
LINE 0342:03
zhè这
shì是
shén什
me么
yì意
si思
“Điều này có nghĩa là gì?”
Show Information