Cách dùng "我认为他是想有朝一日" (wǒ rèn wéi tā shì xiǎng yǒu zhāo yī rì) trong hội thoại tiếng Trung
我认为他是想有朝一日
Tôi cho rằng hắn muốn một ngày nào đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
mìng命
míng名
wèi为
xīn新
cháng长
qí崎
“là "Tân Nagasaki".”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEwǒ我
rèn认
wéi为
tā他
shì是
xiǎng想
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
“Tôi cho rằng hắn muốn một ngày nào đó”
LINE 0309:11
bǎ把
sān三
zào灶
dǎo岛
biàn变
chéng成
xīn新
cháng长
qí崎
“biến Đảo Sanzao thành Tân Nagasaki.”
Show Information