Cách dùng "希特勒此时已经吓得屁滚尿流了" (xī tè lēi cǐ shí yǐ jīng xià dé pì gǔn niào liú le) trong hội thoại tiếng Trung
希特勒此时已经吓得屁滚尿流了
Hitler giờ đã sợ vãi đái ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
wǒ我
gǎn敢
dǎ打
dǔ赌
“Tôi cá là”
LINE 0205:36
PLAYING SCENExī希
tè特
lēi勒
cǐ此
shí时
yǐ已
jīng经
xià吓
dé得
pì屁
gǔn滚
niào尿
liú流
le了
“Hitler giờ đã sợ vãi đái ra rồi.”
LINE 0305:41
hěn很
duō多
rén人
yì一
zhí直
wèn问
wǒ我
“Nhiều người cứ hỏi tôi”
Show Information