Cách dùng "小日本封锁了" (xiǎo rì běn fēng suǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
小日本封锁了
Giặc Nhật đã phong tỏa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
yīng英
guó国
chè撤
tuì退
hòu後
“Sau khi Anh rút lui,”
LINE 0202:24
PLAYING SCENExiǎo小
rì日
běn本
fēng封
suǒ锁
le了
“Giặc Nhật đã phong tỏa”
LINE 0302:26
wǒ我
men们
dào到
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
de的
suǒ所
yǒu有
háng航
xiàn线
“mọi tuyến đường của ta tới chiến trường Trung Quốc.”
Show Information