Cách dùng "啊什么啊 打电话 听我的" (a shén me a dǎ diàn huà tīng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
啊什么啊 打电话 听我的
"Hả" cái gì mà "hả". Gọi điện thoại đi, nghe tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
24:14
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 废话 骗你干吗 当然了 打电话给她 | fèi huà piàn nǐ gàn má dāng rán le dǎ diàn huà gěi tā | Nói thừa, lừa cậu làm gì. Tất nhiên rồi. Gọi điện thoại cho cô ấy đi. |
| 2▶ | 啊什么啊 打电话 听我的 | a shén me a dǎ diàn huà tīng wǒ de | "Hả" cái gì mà "hả". Gọi điện thoại đi, nghe tôi. |
| 3 | 别问她啊 直接给结果 | bié wèn tā a zhí jiē gěi jié guǒ | Đừng hỏi ý kiến cô ấy, đưa thẳng kết quả luôn. |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
xiàn zài zhè shì pín huǒ le duì ya liào fù zǒng cái yě bù dài zhè yàng aBây giờ video này đang hot rần rần. Đúng thế, phó tổng giám đốc Liêu cũng không thể làm thế được chứ.

HSK 7
0:03s
zhè bù qī fù rén ma zhè zhè bù huǒ le ma zhè zán gōng sī zhè zhèThế này là bắt nạt người ta mà? Thế này… chẳng phải nổi tiếng rồi sao? Công ty mình ấy, cái này…

HSK 5
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn zhè zhuǎn fā liàng zhuǎn fā liàng bù dé le bù dé leCô nhìn đi, nhìn lượt chia sẻ này. - Lượt chia sẻ nhiều khủng khiếp. - Khủng khiếp luôn.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men shì lái gōng zuò de bú shì lái zhè ér kàn rè nào deChúng ta đến đây là để làm việc, chứ không phải đến đây để xem náo nhiệt đâu.

HSK 3
0:03s
wǒ nǐ nǐ nǐ nǐ zuò hǎo nǐ zì jǐ gāi gàn de shì jiù xíng leTôi… Cậu… Cậu làm tốt việc mình cần làm là được rồi.

HSK 4
0:03s
huǒ jí huǒ liǎo de jiù wèi zhè shì shì wǒ bà gěi nǐ yā lì le baCuống cuồng lên chỉ vì chuyện này à? Là bố em gây áp lực cho anh đúng không?

HSK 6
0:03s
shì bú shì lì yòng zhí wù zhī biàn gōng bào sī chóuđang lợi dụng chức vụ để trả thù riêng hay không.

HSK 7
0:03s