Cách dùng "我跟他的事不用你管啊" (wǒ gēn tā de shì bù yòng nǐ guǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他的事不用你管啊
chuyện của tớ với anh ta không cần cậu lo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:02
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 汪若海不收啊 收什么收 | wāng ruò hǎi bù shōu a shōu shén me shōu | Uông Nhược Hải không nhận à? Nhận cái gì mà nhận, |
| 2▶ | 我跟他的事不用你管啊 | wǒ gēn tā de shì bù yòng nǐ guǎn a | chuyện của tớ với anh ta không cần cậu lo. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải, |
More Clips From Episode
Total 109 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
xiàn zài zhè shì pín huǒ le duì ya liào fù zǒng cái yě bù dài zhè yàng aBây giờ video này đang hot rần rần. Đúng thế, phó tổng giám đốc Liêu cũng không thể làm thế được chứ.

HSK 7
0:03s
zhè bù qī fù rén ma zhè zhè bù huǒ le ma zhè zán gōng sī zhè zhèThế này là bắt nạt người ta mà? Thế này… chẳng phải nổi tiếng rồi sao? Công ty mình ấy, cái này…

HSK 5
0:03s
nǐ kàn nǐ kàn zhè zhuǎn fā liàng zhuǎn fā liàng bù dé le bù dé leCô nhìn đi, nhìn lượt chia sẻ này. - Lượt chia sẻ nhiều khủng khiếp. - Khủng khiếp luôn.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men shì lái gōng zuò de bú shì lái zhè ér kàn rè nào deChúng ta đến đây là để làm việc, chứ không phải đến đây để xem náo nhiệt đâu.

HSK 3
0:03s
wǒ nǐ nǐ nǐ nǐ zuò hǎo nǐ zì jǐ gāi gàn de shì jiù xíng leTôi… Cậu… Cậu làm tốt việc mình cần làm là được rồi.

HSK 4
0:03s
huǒ jí huǒ liǎo de jiù wèi zhè shì shì wǒ bà gěi nǐ yā lì le baCuống cuồng lên chỉ vì chuyện này à? Là bố em gây áp lực cho anh đúng không?

HSK 6
0:03s
shì bú shì lì yòng zhí wù zhī biàn gōng bào sī chóuđang lợi dụng chức vụ để trả thù riêng hay không.

HSK 7
0:03s