Cách dùng "黑皮这事跟我没关系 黑皮跟你没关系 黄松呢" (hēi pí zhè shì gēn wǒ méi guān xì hēi pí gēn nǐ méi guān xì huáng sōng ne) trong hội thoại tiếng Trung
黑皮这事跟我没关系 黑皮跟你没关系 黄松呢
Chuyện Hắc Bì không liên quan đến tôi. Hắc Bì không liên quan đến cậu, vậy Hoàng Tùng thì sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
yào bú shì wǒ zài nà ér kāi huì nǐ zhè chéng gē yòu duō yī dàng zi shì
要不是我在那儿开会 你这诚哥又多一档子事
“Nếu không phải tôi đang họp ở đó thì cậu lại thêm một rắc rối nữa rồi.”
LINE 0217:07
PLAYING SCENEhēi pí zhè shì gēn wǒ méi guān xì hēi pí gēn nǐ méi guān xì huáng sōng ne
黑皮这事跟我没关系 黑皮跟你没关系 黄松呢
“Chuyện Hắc Bì không liên quan đến tôi. Hắc Bì không liên quan đến cậu, vậy Hoàng Tùng thì sao?”
LINE 0317:10
lài sān gēn nǐ yǒu méi yǒu guān xì a nǐ gǎo qīng chǔ
赖三跟你有没有关系啊 你搞清楚
“Lại Tam có liên quan đến cậu không? Anh tìm hiểu rõ đi.”
Show Information