Cách dùng "我什么都没看见 我什么都没看见 你放了我" (wǒ shén me dōu méi kàn jiàn wǒ shén me dōu méi kàn jiàn nǐ fàng le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都没看见 我什么都没看见 你放了我
Tôi không thấy gì hết. Tôi không thấy gì hết. Anh thả tôi ra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:02
nǐ你
fàng放
le了
wǒ我
xíng行
bù不
xíng行
“anh thả tôi ra được không?”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEwǒ shén me dōu méi kàn jiàn wǒ shén me dōu méi kàn jiàn nǐ fàng le wǒ
我什么都没看见 我什么都没看见 你放了我
“Tôi không thấy gì hết. Tôi không thấy gì hết. Anh thả tôi ra đi.”
LINE 0324:07
zì shǒu ba jiù xiàn zài
自首吧 就现在
“Tự thú đi. Ngay bây giờ.”
Show Information