Cách dùng "我有点不舒服 我想出去透口气" (wǒ yǒu diǎn bù shū fú wǒ xiǎng chū qù tòu kǒu qì) trong hội thoại tiếng Trung
我有点不舒服 我想出去透口气
tôi hơi khó chịu, muốn ra ngoài cho thoáng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
xiǎo小
xī溪
“Tiểu Khê,”
LINE 0232:01
PLAYING SCENEwǒ yǒu diǎn bù shū fú wǒ xiǎng chū qù tòu kǒu qì
我有点不舒服 我想出去透口气
“tôi hơi khó chịu, muốn ra ngoài cho thoáng.”
LINE 0332:04
zěn me le méi shì ba méi shì
怎么了 没事吧 没事
“Sao vậy, không sao chứ? Không sao.”
Show Information