Cách dùng "我这个前男友本身才是麻烦吧" (wǒ zhè ge qián nán yǒu běn shēn cái shì má fán ba) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeqiánnányǒuběnshēncáishìfánba

Gã bạn trai cũ của cô ấy như tôi mới là phiền phức chứ nhỉ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:24
zuì jìn zhōu jǐn gēn jiāng hán shēng méi zhǎo nǐ má fán ba

最近周瑾跟江寒声 没找你麻烦吧

Gần đây Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh không gây phiền phức cho cậu chứ?

LINE 0218:27
PLAYING SCENE
zhè
ge
qián
nán
yǒu
běn
shēn
cái
shì
fán
ba

Gã bạn trai cũ của cô ấy như tôi mới là phiền phức chứ nhỉ?

LINE 0318:31
àn
shuō
de

Tôi làm theo lời cậu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp18:27
TMDB ID281392