Cách dùng "我这个学渣的痛苦 你这学霸是不能理解的" (wǒ zhè ge xué zhā de tòng kǔ nǐ zhè xué bà shì bù néng lǐ jiě de) trong hội thoại tiếng Trung
我这个学渣的痛苦 你这学霸是不能理解的
Học sinh giỏi như anh không hiểu được nỗi khổ của học sinh yếu kém như em đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:30
nǐ gāo zhōng de shí hòu bù xǐ huān bèi kè wén dāng rán bù xǐ huān le
你高中的时候 不喜欢背课文 当然不喜欢了
“Hồi cấp ba em không thích học thuộc văn à? Đương nhiên không thích rồi.”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEwǒ zhè ge xué zhā de tòng kǔ nǐ zhè xué bà shì bù néng lǐ jiě de
我这个学渣的痛苦 你这学霸是不能理解的
“Học sinh giỏi như anh không hiểu được nỗi khổ của học sinh yếu kém như em đâu.”
LINE 0328:38
nà huì wǒ shàng xué de shí hòu hái bǔ xí ne zhǎo de bǔ xí lǎo shī
那会我上学的时候还补习呢 找的补习老师
“Hồi đi học em còn phải học thêm nữa. Giáo viên dạy thêm”
Show Information