Cách dùng "行行行 你这狗粮我真吃饱了 我走了" (xíng xíng xíng nǐ zhè gǒu liáng wǒ zhēn chī bǎo le wǒ zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

xíngxíngxíng zhègǒuliángzhēnchībǎole zǒule

Được, được, được. Nhìn hai người tình tứ mà tôi no luôn rồi. Tôi đi đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
kàn

Xem kìa.

LINE 0228:05
PLAYING SCENE
xíng xíng xíng nǐ zhè gǒu liáng wǒ zhēn chī bǎo le wǒ zǒu le

行行行 你这狗粮我真吃饱了 我走了

Được, được, được. Nhìn hai người tình tứ mà tôi no luôn rồi. Tôi đi đây.

LINE 0328:10
zǒu
ba

Đi thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp28:05
TMDB ID281392