Cách dùng "你能不能听一次安排" (nǐ néng bù néng tīng yī cì ān pái) trong hội thoại tiếng Trung

néngnéngtīngānpái

Anh có thể nghe sắp xếp một lần không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:52
zhè
tiān
shuō
hēi
jiù
hēi

Trời nói tối là tối.

LINE 0205:54
PLAYING SCENE
néng
néng
tīng
ān
pái

Anh có thể nghe sắp xếp một lần không?

LINE 0305:56
zhī
dào
dān
xīn
shén
me

Biết em lo lắng điều gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp05:54
TMDB ID283950