Cách dùng "我不能没有他" (wǒ bù néng méi yǒu tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不能没有他
Ta không thể không có huynh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:20
wǒ我
shì是
tā他
zuì最
qīn亲
de的
rén人
“Ta là người thân nhất của huynh ấy.”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
méi没
yǒu有
tā他
“Ta không thể không có huynh ấy.”
LINE 0308:24
qiú求
qiú求
nǐ你
“Cầu xin anh.”
Show Information