Cách dùng "跟我客气啥" (gēn wǒ kè qì shá) trong hội thoại tiếng Trung
跟我客气啥
Khách khí gì với tao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:50
xiè le a xiōng dì
谢了啊 兄弟
“Cảm ơn mày nhé, anh em.”
LINE 0244:51
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
kè客
qì气
shá啥
“Khách khí gì với tao.”
LINE 0344:59
ná拿
zhe着
“Cầm lấy đi.”
Show Information