Cách dùng "你们这么慌慌张张的干嘛" (nǐ men zhè me huāng huāng zhāng zhāng de gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
你们这么慌慌张张的干嘛
Các anh hốt hoảng vậy làm gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:13
méi没
shì事
a啊
“Ổn mà”
LINE 0217:14
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
me么
huāng慌
huāng慌
zhāng张
zhāng张
de的
gàn干
má嘛
“Các anh hốt hoảng vậy làm gì”
LINE 0317:18
duì对
“Ừ”
Show Information