Cách dùng "你能帮我热一下饭菜吗" (nǐ néng bāng wǒ rè yī xià fàn cài ma) trong hội thoại tiếng Trung
你能帮我热一下饭菜吗
Bạn có thể hâm nóng đồ ăn giúp tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
méi没
yǒu有
chī吃
wǎn晚
fàn饭
“Chưa ăn tối”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
bāng帮
wǒ我
rè热
yī一
xià下
fàn饭
cài菜
ma吗
“Bạn có thể hâm nóng đồ ăn giúp tôi không?”
LINE 0306:15
xíng行
“Được”
Show Information