Cách dùng "时间是久了一点" (shí jiān shì jiǔ le yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shíjiānshìjiǔlediǎn

thì lâu hơn một chút.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:07
zhè

Lần này

LINE 0241:07
PLAYING SCENE
shí
jiān
shì
jiǔ
le
diǎn

thì lâu hơn một chút.

LINE 0341:09
dāng
shí
xiǎng
zhe
bào
jǐng
lái
zhe

Lúc đó tôi cũng định báo cảnh sát,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp41:07
TMDB ID278868