Cách dùng "他们是相不中这地方的" (tā men shì xiāng bù zhōng zhè dì fāng de) trong hội thoại tiếng Trung
他们是相不中这地方的
Mấy ông đó chê chỗ này lắm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
jī基
běn本
shàng上
dōu都
shì是
wèi为
zhè这
xiē些
kuàng矿
gōng工
fú服
wù务
de的
“đều phục vụ cho mấy anh thợ mỏ hết.”
LINE 0234:20
PLAYING SCENEtā他
men们
shì是
xiāng相
bù不
zhōng中
zhè这
dì地
fāng方
de的
“Mấy ông đó chê chỗ này lắm,”
LINE 0334:22
suǒ所
yǐ以
zhè这
yě也
jiù就
zhǐ只
yǒu有
yí一
gè个
dì地
fāng方
“nên chỉ có duy nhất một chỗ”
Show Information