Cách dùng "我明白你的意思了" (wǒ míng bái nǐ de yì si le) trong hội thoại tiếng Trung
我明白你的意思了
Tôi hiểu ý anh rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:06
rèn任
láo劳
rèn任
yuàn怨
de的
“chịu thương chịu khó”
LINE 0243:08
PLAYING SCENEwǒ我
míng明
bái白
nǐ你
de的
yì意
si思
le了
“Tôi hiểu ý anh rồi”
LINE 0343:10
zhè这
ge个
yào药
fàn贩
“Tên trùm ma túy này”
Show Information