Cách dùng "洗什么啊洗" (xǐ shén me a xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
洗什么啊洗
Rửa cái gì mà rửa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:40
nǐ你
xiān先
qù去
xǐ洗
yī一
xià下
“Anh đi rửa qua đi”
LINE 0246:42
PLAYING SCENExǐ洗
shén什
me么
a啊
xǐ洗
“Rửa cái gì mà rửa”
LINE 0346:45
gǎn敢
shuì睡
wǒ我
lǎo老
pó婆
“Dám ngủ với vợ tao”
Show Information