Cách dùng "一旦有说不清的事" (yí dàn yǒu shuō bù qīng de shì) trong hội thoại tiếng Trung
一旦有说不清的事
một khi đã không giải thích được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
gēn跟
nǚ女
yuán员
gōng工
“mà có chuyện gì với nhân viên nữ”
LINE 0234:02
PLAYING SCENEyí一
dàn旦
yǒu有
shuō说
bù不
qīng清
de的
shì事
“một khi đã không giải thích được”
LINE 0334:04
nà那
jiù就
pǎo跑
bù不
diào掉
“thì chạy đằng trời cũng không thoát.”
Show Information