Cách dùng "怎么不提前通知一声啊" (zěn me bù tí qián tōng zhī yī shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么不提前通知一声啊
Sao không báo trước một tiếng vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
lín临
shí时
chōu抽
chá查
“Kiểm tra đột xuất”
LINE 0203:53
PLAYING SCENEzěn怎
me么
bù不
tí提
qián前
tōng通
zhī知
yī一
shēng声
a啊
“Sao không báo trước một tiếng vậy”
LINE 0303:55
tōng通
zhī知
“Báo trước”
Show Information