Cách dùng "这种事有嘴也说不清啊" (zhè zhǒng shì yǒu zuǐ yě shuō bù qīng a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngshìyǒuzuǐshuōqīnga

Chuyện này có miệng cũng không giải thích được

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:27
wèi
shén
me
kāi
fēng
yáng

Vậy sao anh lại rời Phong Dương?

LINE 0237:29
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
shì
yǒu
zuǐ
shuō
qīng
a

Chuyện này có miệng cũng không giải thích được

LINE 0337:31
ér
qiě
lǎo
gōng
shì
zài
hēi
yáo
shàng
méi
de

Mà chồng cô ta lại đào than ở mỏ chui

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp37:29
TMDB ID278868