Cách dùng "我恨不得杀她的人是我" (wǒ hèn bù dé shā tā de rén shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我恨不得杀她的人是我
Ta chỉ ước mình là người đã giết cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:50
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 枉称为人 | wǎng chēng wéi rén | Không xứng làm người. |
| 2▶ | 我恨不得杀她的人是我 | wǒ hèn bù dé shā tā de rén shì wǒ | Ta chỉ ước mình là người đã giết cô ta. |
| 3 | 可想要她命的人太多 轮不到我 | kě xiǎng yào tā mìng de rén tài duō lún bú dào wǒ | Nhưng có quá nhiều kẻ muốn lấy mạng cô ta, chẳng đến lượt ta. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me jìn qù zhè me jiǔ le hái bù chū lái ya ? zhè kě zěn me bàn ya ?Sao vào lâu thế vẫn chưa ra vậy? Biết làm sao đây.

HSK 4
0:03s
bù néng suǒ yǒu rén dōu bèi tuō zhù nǐ xiān dài rén zhuī chá xià dú zhī rénKhông thể để tất cả bị cầm chân. Ngươi dẫn người truy tìm kẻ hạ độc, đi cửa sau. Mau.

HSK 7
0:03s
- nǐ yě yào zǒu ? - bù zǒu nán dào liú zài zhè lǐ bèi tā men jiū chán ?Cô cũng định đi? Không đi chẳng lẽ ở lại đây dây dưa với họ?

HSK 4
0:03s
sān wèi guì nǚ zài cǐ bào bì bù néng bù guǎnBa tiểu thư chết bất đắc kì tử ở đây, phải xử lí.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái shuō de huà tài shǐ chéng hái jì de ma ?Thái sử thừa nhớ lời ta vừa nói không?

HSK 7
0:03s
fū rén bù fáng xiān jiāng sān niáng dài huí fǔ zhōng hái tā qīng jìngChi bằng phu nhân đưa Tam Nương về phủ đã, để cô ấy an nghỉ,

HSK 7
0:03s
chá míng zhēn xiōng néng huàn huí wǒ nǚ ér ma ?điều tra ra hung thủ có giúp con gái ta sống lại không?




