Cách dùng "基本上 我都能一眼看穿" (jī běn shàng wǒ dōu néng yī yǎn kàn chuān) trong hội thoại tiếng Trung
基本上 我都能一眼看穿
Về cơ bản, tôi đều nhìn thấu ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:59
mó磨
sāi腮
xuē削
gǔ骨
diàn垫
guī硅
jiāo胶
“Mài xương hàm, gọt xương gò má, độn silicone.”
LINE 0216:01
PLAYING SCENEjī běn shàng wǒ dōu néng yī yǎn kàn chuān
基本上 我都能一眼看穿
“Về cơ bản, tôi đều nhìn thấu ngay.”
LINE 0316:07
nà nǐ shuō wǒ ne
那你说 我呢
“Thế còn tôi thì sao?”
Show Information