Cách dùng "今天是我们第一天正式在一起" (jīn tiān shì wǒ men dì yī tiān zhèng shì zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānshìmentiānzhèngshìzài

Hôm nay là ngày đầu tiên chúng ta chính thức bên nhau.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:24
bié
nào
le
hǎo
ma

Đừng giở trò nữa, được không?

LINE 0208:27
PLAYING SCENE
jīn
tiān
shì
men
tiān
zhèng
shì
zài

Hôm nay là ngày đầu tiên chúng ta chính thức bên nhau.

LINE 0308:29
wàng
yīn
wèi
zhè
zhǒng
shì
qíng
gēn
chǎo
jià

Em không muốn vì chuyện này mà cãi nhau với anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp08:27
TMDB ID240446