Cách dùng "就成为了无数渣男的试金石" (jiù chéng wéi liǎo wú shù zhā nán de shì jīn shí) trong hội thoại tiếng Trung

jiùchéngwéiliǎoshùzhānándeshìjīnshí

mà trở thành đá thử vàng của vô số gã đàn ông tồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
jiù
yīn
wèi
zhǎng
piào
liàng

chỉ vì xinh đẹp,

LINE 0220:32
PLAYING SCENE
jiù
chéng
wéi
liǎo
shù
zhā
nán
de
shì
jīn
shí

mà trở thành đá thử vàng của vô số gã đàn ông tồi.

LINE 0320:36
zhè
hòu
hēi
shǒu
shí
zài
shì
tài
chǐ
le

Kẻ chủ mưu đằng sau thật đáng xấu hổ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp20:32
TMDB ID240446