Cách dùng "美得那叫一个真实" (měi dé nà jiào yí gè zhēn shí) trong hội thoại tiếng Trung
美得那叫一个真实
Đẹp một cách chân thật đến thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:14
bǎo保
yǎng养
dé得
nà那
me么
hǎo好
“Giữ gìn tốt như vậy.”
LINE 0216:15
PLAYING SCENEměi美
dé得
nà那
jiào叫
yí一
gè个
zhēn真
shí实
“Đẹp một cách chân thật đến thế.”
LINE 0316:18
bù不
guò过
xiàn现
zài在
a啊
“Nhưng mà bây giờ này,”
Show Information