Cách dùng "其他事情呢 我都推掉了" (qí tā shì qíng ne wǒ dōu tuī diào le) trong hội thoại tiếng Trung
其他事情呢 我都推掉了
Những việc khác tớ đều từ chối hết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:26
hái还
shì是
tài太
tiān天
zhēn真
“hay là quá ngây thơ”
LINE 0240:34
PLAYING SCENEqí tā shì qíng ne wǒ dōu tuī diào le
其他事情呢 我都推掉了
“Những việc khác tớ đều từ chối hết rồi”
LINE 0340:37
wǒ我
yǒu有
gè个
qīn亲
mèi妹
mèi妹
“Tớ có một đứa em gái ruột”
Show Information