Cách dùng "傻瓜 听你安排" (shǎ guā tīng nǐ ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
傻瓜 听你安排
Đồ ngốc, nghe anh sắp xếp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:53
dòu逗
nǐ你
wán玩
ér儿
de的
“Đùa anh thôi.”
LINE 0204:54
PLAYING SCENEshǎ guā tīng nǐ ān pái
傻瓜 听你安排
“Đồ ngốc, nghe anh sắp xếp.”
LINE 0304:57
nǐ你
kě可
yǐ以
lái来
zhǎo找
wǒ我
ma吗
“Anh có thể đến tìm em không?”
Show Information