Cách dùng "她会想方设法地诬蔑我的过去" (tā huì xiǎng fāng shè fǎ dì wū miè wǒ de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
她会想方设法地诬蔑我的过去
Cô ta sẽ tìm mọi cách bôi nhọ quá khứ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:58
tā她
zhè这
ge个
rén人
hěn很
yǒu有
shǒu手
duàn段
de的
“Cô ta là người rất có thủ đoạn.”
LINE 0210:00
PLAYING SCENEtā她
huì会
xiǎng想
fāng方
shè设
fǎ法
dì地
wū诬
miè蔑
wǒ我
de的
guò过
qù去
“Cô ta sẽ tìm mọi cách bôi nhọ quá khứ của tôi.”
LINE 0310:02
nà那
yí一
dìng定
chāo超
chū出
le了
xiǎo小
bèi贝
de的
bāo包
róng容
xiàn限
dù度
“Điều đó chắc chắn vượt quá giới hạn bao dung của Xiao Bei.”
Show Information