Cách dùng "他是个工作狂啊" (tā shì gè gōng zuò kuáng a) trong hội thoại tiếng Trung
他是个工作狂啊
Anh ta là một con nghiện công việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
tā de diàn míng jiào zhēn guān a dà jiě
他的店名叫甄观啊 大姐
“Tên cửa hàng của anh ta là Chân Quan đấy, chị gái ơi.”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEtā他
shì是
gè个
gōng工
zuò作
kuáng狂
a啊
“Anh ta là một con nghiện công việc.”
LINE 0311:52
nǐ你
de的
qíng情
dí敌
dāng当
rán然
shì是
gōng工
zuò作
le了
“Tình địch của cậu đương nhiên là công việc rồi.”
Show Information