Cách dùng "她现在跟她男朋友分了吧" (tā xiàn zài gēn tā nán péng yǒu fēn le ba) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàigēnnánpéngyǒufēnleba

giờ cô ấy và bạn trai đã chia tay rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:31
dàn
suī
rán
shuō

Nhưng dù rằng

LINE 0238:32
PLAYING SCENE
xiàn
zài
gēn
nán
péng
yǒu
fēn
le
ba

giờ cô ấy và bạn trai đã chia tay rồi

LINE 0338:34
dàn
shì
men
hái
shì

nhưng chúng tớ vẫn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp38:32
TMDB ID240446