Cách dùng "坦然告诉他我所有的一切" (tǎn rán gào sù tā wǒ suǒ yǒu de yī qiè) trong hội thoại tiếng Trung
坦然告诉他我所有的一切
thẳng thắn kể anh ấy nghe tất cả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:16
xī希
wàng望
yǒu有
yī一
tiān天
wǒ我
kě可
yǐ以
“Hy vọng một ngày tôi có thể”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEtǎn坦
rán然
gào告
sù诉
tā他
wǒ我
suǒ所
yǒu有
de的
yī一
qiè切
“thẳng thắn kể anh ấy nghe tất cả”
LINE 0329:22
ràng让
tā他
liǎo了
jiě解
zhēn真
zhèng正
de的
wǒ我
“để anh ấy hiểu con người thật của tôi”
Show Information