Cách dùng "我不想听 真的" (wǒ bù xiǎng tīng zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
我不想听 真的
Tôi không muốn nghe, thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
tā她
gēn跟
wǒ我
shuō说
le了
tā她
guò过
qù去
de的
jīng经
lì历
“cô ấy kể với tôi về quá khứ của mình.”
LINE 0220:00
PLAYING SCENEwǒ bù xiǎng tīng zhēn de
我不想听 真的
“Tôi không muốn nghe, thật đấy.”
LINE 0320:02
wǒ我
yì一
diǎn点
ér儿
dōu都
bù不
xiǎng想
zhī知
dào道
“Tôi chẳng muốn biết chút nào.”
Show Information