Cách dùng "我看她能整出什么幺蛾子来" (wǒ kàn tā néng zhěng chū shén me yāo é zi lái) trong hội thoại tiếng Trung
我看她能整出什么幺蛾子来
tôi xem bà ta có thể giở trò gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
zhè这
me么
wán完
měi美
de的
yí一
gè个
nán男
rén人
“Một người đàn ông hoàn hảo như vậy,”
LINE 0210:57
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
tā她
néng能
zhěng整
chū出
shén什
me么
yāo幺
é蛾
zi子
lái来
“tôi xem bà ta có thể giở trò gì.”
LINE 0310:59
hái还
yǒu有
jiàn件
shì事
qíng情
“Còn một chuyện nữa.”
Show Information