Cách dùng "我没有辜负他的期望" (wǒ méi yǒu gū fù tā de qī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
我没有辜负他的期望
tôi đã không phụ sự kỳ vọng của ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
hái还
hǎo好
“May là”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
gū辜
fù负
tā他
de的
qī期
wàng望
“tôi đã không phụ sự kỳ vọng của ông ấy.”
LINE 0315:46
guān关
jiě姐
nǐ你
bié别
jiè介
yì意
a啊
“Chị Quan đừng để bụng nhé.”
Show Information