Cách dùng "这位是我多年的好朋友" (zhè wèi shì wǒ duō nián de hǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
这位是我多年的好朋友
Đây là người bạn thân nhiều năm của tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:56
jiè介
shào绍
yī一
xià下
“Giới thiệu một chút.”
LINE 0236:57
PLAYING SCENEzhè这
wèi位
shì是
wǒ我
duō多
nián年
de的
hǎo好
péng朋
yǒu友
“Đây là người bạn thân nhiều năm của tôi,”
LINE 0336:59
guān关
jiě姐
“chị Quan.”
Show Information